co co cỏm cỏm

co co cỏm cỏm

Căn phòng nhỏ trông co co cỏm cỏm với sách vở chất đống.

Định nghĩa

co co cỏm cỏm (từ láy, thường dùng trong khẩu ngữ): - Trạng thái vội vàng, hấp tấp, lúng túng: Chỉ hành động hoặc dáng vẻ lộn xộn, vội vã, không trật tự, thường do thiếu chuẩn bị hoặc trong tình huống khẩn cấp. - Sự lộn xộn, bừa bãi: Cũng được dùng để miêu tả cảnh vật hoặc đồ đạc bày biện lung tung, không ngăn nắp.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vội vã, lúng túng chạy ra ga sợ lỡ tàu.)
  • (Đồ đạc trong nhà trở nên lộn xộn, bừa bãi sau cơn bão.)
  • ( ấy làm việc hấp tấp, không cẩn thận nên thường mắc lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co co cỏm cỏm" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như để nhấn mạnh tính vội vã, lộn xộn.
    • Họ dọn nhà co co cỏm cỏm trước khi khách đến. (Họ dọn nhà một cách vội vàng, lộn xộn trước khi khách đến.)
  • Trong văn nói, từ này có thể mang sắc thái châm biếm, chỉ trích sự thiếu tổ chức.
    • Làm việc co co cỏm cỏm thế thì hỏng việc phải. (Làm việc hấp tấp, không kế hoạch như vậy thì hỏng việc đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Co cỏm (từ gốc): vội vàng, lúng túng (dạng rút gọn của "co co cỏm cỏm").
    • co cỏm chạy đi mua đồ. ( vội vàng chạy đi mua đồ.)
  • Cỏm cỏm (từ láy, ít dùng): cũng chỉ sự vội vã, nhưng nhẹ hơn.
    • ấy cỏm cỏm làm xong bài tập. ( ấy vội vã làm xong bài tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Vội vàng: hành động nhanh, gấp gáp.
  • Hấp tấp: thiếu suy nghĩ, làm nhanh nhưng dễ sai.
  • Luống cuống: lúng túng, không biết làm trước.
  • Bừa bộn: lộn xộn, không ngăn nắp (chỉ trạng thái đồ đạc).
Thành ngữ liên quan
  • Co co cỏm cỏm như ong vỡ tổ: cảnh hỗn loạn, ai cũng vội vàng, chạy tán loạn.
    • Cả đám đông co co cỏm cỏm như ong vỡ tổ khi nghe báo cháy. (Mọi người vội vã, hỗn loạn chạy tán loạn khi nghe báo cháy.)